Từ điển HSK / 诉求
诉求
Hán Việt: tố cầuđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
bày tỏ yêu cầu; kêu gọi được đáp ứng; yêu cầu; nguyện vọng; đòi hỏi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bày tỏ yêu cầu; kêu gọi được đáp ứng
民众通过合法渠道诉求自己的权益。
mínzhòng tōngguò héfǎ qúdào sùqiú zìjǐ de quányì.
Người dân bày tỏ yêu cầu về quyền lợi của mình qua kênh hợp pháp.
名
yêu cầu; nguyện vọng; đòi hỏi
政府认真倾听百姓的诉求。
zhèngfǔ rènzhēn qīngtīng bǎixìng de sùqiú.
Chính phủ lắng nghe nghiêm túc nguyện vọng của người dân.
Cách viết
诉
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合理诉求 — yêu cầu hợp lý
- 表达诉求 — bày tỏ nguyện vọng
- 利益诉求 — đòi hỏi về lợi ích
Từ cùng chữ
诉 tố
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.