Từ điển HSK / 所属
所属
Hán Việt: sở thuộctính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
trực thuộc; thuộc về; thuộc cấp; những người/đơn vị dưới quyền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trực thuộc; thuộc về
请填写你所属的部门。
qǐng tiánxiě nǐ suǒshǔ de bùmén.
Xin hãy điền phòng ban mà bạn trực thuộc.
名
thuộc cấp; những người/đơn vị dưới quyền
将军命令所属立即集合。
jiāngjūn mìnglìng suǒshǔ lìjí jíhé.
Vị tướng ra lệnh cho thuộc cấp tập hợp ngay lập tức.
Cách viết
所
属
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 所属单位 — đơn vị trực thuộc
- 所属机构 — cơ quan chủ quản
- 所属行业 — ngành trực thuộc
Từ cùng chữ
所 sởCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.