Từ điển HSK / 思念
思念
Hán Việt: tư niệmđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
nhớ nhung; tưởng nhớ; mong nhớ (người, quê); nỗi nhớ; niềm nhớ nhung
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
nhớ nhung; tưởng nhớ; mong nhớ (người, quê)
他日夜思念远方的家人。
tā rìyè sīniàn yuǎnfāng de jiārén.
Anh ngày đêm nhớ thương người thân nơi xa.
名
nỗi nhớ; niềm nhớ nhung
这封信寄托着母亲无尽的思念。
zhè fēng xìn jìtuō zhe mǔqīn wújìn de sīniàn.
Bức thư gửi gắm nỗi nhớ vô tận của người mẹ.
Cách viết
思
念
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思念家乡 — nhớ quê hương
- 深切思念 — nhớ thương sâu sắc
- 寄托思念 — gửi gắm nỗi nhớ
Từ cùng chữ
思 tư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.