Từ điển HSK / 书房
书房
Hán Việt: thư phòngdanh từHSK 3.0 cấp 5
phòng học, phòng đọc sách
Tốc độ
Ví dụ
爸爸在书房里看书。
bàba zài shūfáng lǐ kàn shū.
Bố đang đọc sách trong phòng học.
Cách viết
书
房
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走进书房 — bước vào phòng học
- 父亲的书房 — phòng học của cha
- 书房很安静 — phòng học rất yên tĩnh
Từ cùng chữ
书 thưCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.