Từ điển HSK / 少儿

少儿

Hán Việt: ✓ thiếu nhidanh từHSK 6

thiếu nhi; trẻ em

Ví dụ

这个频道专门播放少儿节目。

zhège píndào zhuānmén bòfàng shào'ér jiémù.

Kênh này chuyên phát các chương trình thiếu nhi.

Cách viết

少
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 少儿读物 — sách thiếu nhi
  • 少儿频道 — kênh thiếu nhi
  • 少儿教育 — giáo dục thiếu nhi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK