Từ điển HSK / 少儿
少儿
Hán Việt: ✓ thiếu nhidanh từHSK 6
thiếu nhi; trẻ em
Ví dụ
这个频道专门播放少儿节目。
zhège píndào zhuānmén bòfàng shào'ér jiémù.
Kênh này chuyên phát các chương trình thiếu nhi.
Cách viết
少
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 少儿读物 — sách thiếu nhi
- 少儿频道 — kênh thiếu nhi
- 少儿教育 — giáo dục thiếu nhi
Từ cùng chữ
少 thiếuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.