Từ điển HSK / 伤势

伤势

Hán Việt: thương thếdanh từHSK 7–9

tình trạng vết thương; mức độ thương tích

Ví dụ

医生说他的伤势并不严重。

yīshēng shuō tā de shāngshì bìng bù yánzhòng.

Bác sĩ nói vết thương của anh không nghiêm trọng.

Cách viết

伤
势

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 伤势严重 — thương tích nặng
  • 伤势好转 — vết thương thuyên giảm
  • 查看伤势 — kiểm tra vết thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK