Từ điển HSK / 若是
若是
Hán Việt: nhược thịliên từHSK 3.0 cấp 7-9
nếu như, nếu mà (nêu giả thiết)
Tốc độ
Ví dụ
若是明天下雨,活动就改期举行。
ruòshì míngtiān xiàyǔ, huódòng jiù gǎiqī jǔxíng.
Nếu như ngày mai trời mưa, hoạt động sẽ dời sang ngày khác.
Cách viết
若
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 若是这样 — nếu như vậy
- 若是可能 — nếu có thể
- 若是不行 — nếu không được
Từ cùng chữ
若 nhượcCả họ 4 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.