Từ điển HSK / 若干
若干
Hán Việt: nhược canđại từHSK 3.0 cấp 7-9
một số, mấy, bao nhiêu (số lượng không xác định)
Tốc độ
Ví dụ
会议就下列若干问题进行了讨论。
huìyì jiù xiàliè ruògān wèntí jìnxíng le tǎolùn.
Cuộc họp đã thảo luận về một số vấn đề dưới đây.
Cách viết
若
干
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 若干问题 — một số vấn đề
- 若干年后 — mấy năm sau
- 分为若干部分 — chia thành nhiều phần
Từ cùng chữ
若 nhượcCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.