Từ điển HSK / 绕远儿

绕远儿

Hán Việt: nhiễu viễn nhiđộng từ, tính từHSK 7–9

đi đường vòng; đi xa hơn đường thẳng; vòng vèo; xa xôi, không thuận tiện (đường)

Nghĩa theo từ loại

动

đi đường vòng; đi xa hơn đường thẳng

走这条路太绕远儿了。

zǒu zhè tiáo lù tài ràoyuǎnr le.

Đi đường này thì vòng xa quá.

形

vòng vèo; xa xôi, không thuận tiện (đường)

这条道太绕远儿,我们换一条吧。

zhè tiáo dào tài ràoyuǎnr, wǒmen huàn yì tiáo ba.

Con đường này vòng vèo quá, ta đổi đường khác đi.

Cách viết

绕
远
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 绕远儿走 — đi đường vòng
  • 太绕远儿 — vòng quá xa
  • 不想绕远儿 — không muốn đi vòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK