Từ điển HSK / 环绕
环绕
Hán Việt: hoàn nhiễuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bao quanh; vây quanh; xoay quanh
Tốc độ
Ví dụ
群山环绕着这座宁静的小城。
qúnshān huánrào zhe zhè zuò níngjìng de xiǎochéng.
Núi non bao quanh tòa thành nhỏ yên tĩnh này.
Cách viết
环
绕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 群山环绕 — núi non bao quanh
- 环绕地球 — xoay quanh trái đất
- 绿树环绕 — cây xanh vây quanh
Từ cùng chữ
环 hoànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.