Cây Hán Việt / 绕

绕

ràoHán Việt: nhiễucấp 5

đi vòng; quấn quanh; lượn quanh

Trang chữ 绕 →

5 từ ghép chứa 绕 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.