Từ điển HSK / 启用

启用

Hán Việt: ✓ khởi dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đưa vào sử dụng, kích hoạt (thiết bị, cơ sở, chức năng); cất nhắc, khởi dụng (người)

Tốc độ

Ví dụ

新建的地铁线路将于下月正式启用。

xīnjiàn de dìtiě xiànlù jiāng yú xià yuè zhèngshì qǐyòng.

Tuyến tàu điện ngầm mới xây sẽ chính thức đưa vào sử dụng vào tháng sau.

Cách viết

启
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 启用新系统 — đưa hệ thống mới vào dùng
  • 正式启用 — chính thức đưa vào sử dụng
  • 启用新人 — trọng dụng người mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK