Từ điển HSK / 亲自
亲自
Hán Việt: thân tựphó từHSK 3.0 cấp 5
đích thân; tự mình
Tốc độ
Ví dụ
经理亲自来检查工作。
jīnglǐ qīnzì lái jiǎnchá gōngzuò.
Giám đốc đích thân đến kiểm tra công việc.
Cách viết
亲
自
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲自参加 — đích thân tham gia
- 亲自动手 — tự tay làm
- 亲自前往 — đích thân đến
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.