Từ điển HSK / 亲自

亲自

Hán Việt: thân tựphó từHSK 3.0 cấp 5

đích thân; tự mình

Tốc độ

Ví dụ

经理亲自来检查工作。

jīnglǐ qīnzì lái jiǎnchá gōngzuò.

Giám đốc đích thân đến kiểm tra công việc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲自参加đích thân tham gia
  • 亲自动手tự tay làm
  • 亲自前往đích thân đến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK