Từ điển HSK / 情谊

情谊

Hán Việt: tình nghịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tình nghĩa, tình cảm thân thiết (giữa người với người)

Tốc độ

Ví dụ

多年的同学情谊十分珍贵。

duōnián de tóngxué qíngyì shífēn zhēnguì.

Tình nghĩa bạn học nhiều năm thật đáng quý.

Cách viết

情
谊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深厚的情谊 — tình nghĩa sâu đậm
  • 兄弟情谊 — tình nghĩa anh em
  • 增进情谊 — thắt chặt tình nghĩa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK