Từ điển HSK / 友谊

友谊

Hán Việt: hữu nghịdanh từHSK 3.0 cấp 4

tình hữu nghị; tình bạn

Tốc độ

Ví dụ

我们之间有着深厚的友谊

wǒmen zhījiān yǒu zhe shēnhòu de yǒuyì.

Giữa chúng tôi có một tình hữu nghị sâu đậm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深厚的友谊tình hữu nghị sâu đậm
  • 建立友谊xây dựng tình hữu nghị
  • 两国友谊tình hữu nghị hai nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK