Từ điển HSK / 请示
请示
Hán Việt: thỉnh kỳđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xin chỉ thị, thỉnh thị, xin ý kiến (cấp trên)
Tốc độ
Ví dụ
这件事我得先向领导请示。
zhè jiàn shì wǒ děi xiān xiàng lǐngdǎo qǐngshì.
Việc này tôi phải xin ý kiến lãnh đạo trước đã.
Cách viết
请
示
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请示领导 — xin ý kiến lãnh đạo
- 请示上级 — thỉnh thị cấp trên
- 请示汇报 — xin ý kiến và báo cáo
Từ cùng chữ
请 thỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.