Từ điển HSK / 勤工俭学

勤工俭学

Hán Việt: cần công kiệm họcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vừa làm vừa học; đi làm kiếm tiền để tự trang trải việc học

Tốc độ

Ví dụ

他靠勤工俭学读完了大学。

tā kào qíngōngjiǎnxué dú wán le dàxué.

Anh ấy nhờ vừa làm vừa học mà học xong đại học.

Cách viết

勤
工
俭
学

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 靠勤工俭学 — nhờ vừa làm vừa học
  • 勤工俭学的学生 — sinh viên vừa học vừa làm
  • 参加勤工俭学 — tham gia vừa làm vừa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK