Từ điển HSK / 清洁工
清洁工
qīngjiégōngHán Việt: thanh khiết côngdanh từ
công nhân vệ sinh; lao công
Ví dụ
清洁工每天早上都来打扫这条街。
Qīngjiégōng měitiān zǎoshang dōu lái dǎsǎo zhè tiáo jiē.
Công nhân vệ sinh sáng nào cũng đến quét con phố này.
Cách viết
清
洁
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 清洁工打扫 — lao công dọn dẹp
- 尊重清洁工 — tôn trọng công nhân vệ sinh
- 当清洁工 — làm lao công
Từ cùng chữ
清 thanhCả họ 20 từ →
洁 khiết
- 清洁qīngjiésạch sẽ, sạch; làm sạch, lau chùi, vệ sinh
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 简洁jiǎnjiésúc tích; gọn gàng, sạch gọn không thừa (lời văn, thiết kế)
- 洁白jiébáitrắng tinh; trắng muốt; trắng sạch
- 洁净jiéjìngsạch sẽ; tinh khiết; trong sạch
- 廉洁liánjiéliêm khiết; trong sạch (không tham ô)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.