Từ điển HSK / 逆境

逆境

Hán Việt: ✓ nghịch cảnhdanh từHSK 7–9

nghịch cảnh, hoàn cảnh gian nan bất lợi

Ví dụ

他在逆境中始终没有放弃。

tā zài nìjìng zhōng shǐzhōng méiyǒu fàngqì.

Trong nghịch cảnh anh ấy vẫn luôn không bỏ cuộc.

Cách viết

逆
境

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身处逆境 — rơi vào nghịch cảnh
  • 战胜逆境 — chiến thắng nghịch cảnh
  • 逆境成才 — nghịch cảnh thành tài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK