Từ điển HSK / 逆境
逆境
Hán Việt: ✓ nghịch cảnhdanh từHSK 7–9
nghịch cảnh, hoàn cảnh gian nan bất lợi
Ví dụ
他在逆境中始终没有放弃。
tā zài nìjìng zhōng shǐzhōng méiyǒu fàngqì.
Trong nghịch cảnh anh ấy vẫn luôn không bỏ cuộc.
Cách viết
逆
境
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身处逆境 — rơi vào nghịch cảnh
- 战胜逆境 — chiến thắng nghịch cảnh
- 逆境成才 — nghịch cảnh thành tài
Từ cùng chữ
逆 nghịchCả họ 3 từ →
境 cảnh
- 环境huánjìnghoàn cảnhmôi trường; hoàn cảnh xung quanh
- 出境chūjìng✓ xuất cảnhxuất cảnh, rời khỏi lãnh thổ
- 入境rùjìng✓ nhập cảnhnhập cảnh, vào lãnh thổ một nước
- 边境biānjìngbiên cảnhvùng biên giới; khu vực giáp biên
- 处境chǔjìngxử cảnhhoàn cảnh; tình cảnh đang lâm vào (thường bất lợi)
- 过境guòjìng✓ quá cảnhquá cảnh; đi qua biên giới hoặc lãnh thổ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.