Từ điển HSK / 叛逆
叛逆
Hán Việt: bạn nghịchđộng từ, tính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
phản nghịch, làm phản, chống lại; nổi loạn, ương ngạnh, chống đối (tâm lý, tính cách); kẻ phản nghịch, người nổi loạn chống đối
Nghĩa theo từ loại
动
phản nghịch, làm phản, chống lại
他公然叛逆朝廷,起兵造反。
tā gōngrán pànnì cháotíng, qǐbīng zàofǎn.
Hắn công khai phản nghịch triều đình, khởi binh làm loạn.
形
nổi loạn, ương ngạnh, chống đối (tâm lý, tính cách)
青春期的孩子往往比较叛逆。
qīngchūnqī de háizi wǎngwǎng bǐjiào pànnì.
Trẻ ở tuổi dậy thì thường khá nổi loạn.
名
kẻ phản nghịch, người nổi loạn chống đối
在长辈眼中,他一直是个叛逆。
zài zhǎngbèi yǎnzhōng, tā yìzhí shì ge pànnì.
Trong mắt bậc trưởng bối, cậu ta luôn là kẻ nổi loạn.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叛逆心理 — tâm lý nổi loạn
- 叛逆期 — giai đoạn nổi loạn
- 生性叛逆 — bản tính chống đối
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.