Từ điển HSK / 民营

民营

Hán Việt: dân dinhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

dân doanh; do tư nhân kinh doanh, quản lý (đối lập với quốc doanh)

Tốc độ

Ví dụ

民营企业在经济中发挥着重要作用。

mínyíng qǐyè zài jīngjì zhōng fāhuīzhe zhòngyào zuòyòng.

Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民营企业doanh nghiệp tư nhân
  • 民营经济kinh tế tư nhân
  • 民营资本vốn tư nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK