Từ điển HSK / 免得

免得

Hán Việt: miễn đắcliên từHSK 3.0 cấp 7-9

kẻo; để khỏi, để tránh xảy ra điều không mong muốn

Tốc độ

Ví dụ

你多穿点衣服,免得着凉。

nǐ duō chuān diǎn yīfu, miǎnde zháoliáng.

Bạn mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm lạnh.

Cách viết

免
得

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 免得担心 — kẻo lo lắng
  • 免得麻烦 — khỏi phiền phức
  • 免得后悔 — kẻo hối hận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK