Từ điển HSK / 免得
免得
Hán Việt: miễn đắcliên từHSK 3.0 cấp 7-9
kẻo; để khỏi, để tránh xảy ra điều không mong muốn
Tốc độ
Ví dụ
你多穿点衣服,免得着凉。
nǐ duō chuān diǎn yīfu, miǎnde zháoliáng.
Bạn mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm lạnh.
Cách viết
免
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 免得担心 — kẻo lo lắng
- 免得麻烦 — khỏi phiền phức
- 免得后悔 — kẻo hối hận
Từ cùng chữ
免 miễnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.