Từ điển HSK / 路子
路子
Hán Việt: lộ tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
con đường; cách thức; phương pháp (làm việc); mối quan hệ; đường dây; quan hệ xã hội
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
con đường; cách thức; phương pháp (làm việc)
他找到了一条致富的新路子。
tā zhǎodàole yì tiáo zhìfù de xīn lùzi.
Anh ấy đã tìm ra một con đường làm giàu mới.
mối quan hệ; đường dây; quan hệ xã hội
这个人路子广,办事很方便。
zhège rén lùzi guǎng, bàn shì hěn fāngbiàn.
Người này quan hệ rộng, làm việc gì cũng thuận tiện.
Cách viết
路
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找路子 — tìm mối
- 路子广 — quan hệ rộng
- 走对路子 — đi đúng hướng
Từ cùng chữ
路 lộCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.