Từ điển HSK / 局势

局势

Hán Việt: cục thếdanh từHSK 7–9

cục diện, tình hình (chính trị, quân sự, kinh tế... trong một thời kỳ)

Ví dụ

谈判之后,紧张的局势有所缓和。

tánpàn zhīhòu, jǐnzhāng de júshì yǒusuǒ huǎnhé.

Sau đàm phán, tình hình căng thẳng đã phần nào dịu lại.

Cách viết

局
势

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 局势紧张 — tình hình căng thẳng
  • 稳定局势 — ổn định cục diện
  • 国际局势 — tình hình quốc tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK