Từ điển HSK / 局势
局势
Hán Việt: cục thếdanh từHSK 7–9
cục diện, tình hình (chính trị, quân sự, kinh tế... trong một thời kỳ)
Ví dụ
谈判之后,紧张的局势有所缓和。
tánpàn zhīhòu, jǐnzhāng de júshì yǒusuǒ huǎnhé.
Sau đàm phán, tình hình căng thẳng đã phần nào dịu lại.
Cách viết
局
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 局势紧张 — tình hình căng thẳng
- 稳定局势 — ổn định cục diện
- 国际局势 — tình hình quốc tế
Từ cùng chữ
局 cụcCả họ 13 từ →
- 邮局yóujúbưu cụcbưu điện
- 局面júmiàn✓ cục diệncục diện, tình hình
- 局限júxiàncục hạnhạn chế, gói gọn trong; sự hạn chế, giới hạn
- 布局bùjú✓ bố cụcbố trí, sắp đặt, dàn xếp (thế cờ, chiến lược, quy hoạch); bố cục, cách bố trí, thế trận
- 出局chūjúxuất cụcbị loại; ra rìa; bị đào thải (thi đấu, cạnh tranh)
- 大局dàjú✓ đại cụcđại cục; toàn cục; tình hình chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.