Từ điển HSK / 基于

基于

Hán Việt: cơ vugiới từHSK 3.0 cấp 7-9

dựa trên; căn cứ vào; xuất phát từ

Tốc độ

Ví dụ

基于以上原因,我们决定推迟这个项目。

jīyú yǐshàng yuányīn, wǒmen juédìng tuīchí zhège xiàngmù.

Dựa trên những lý do nêu trên, chúng tôi quyết định hoãn dự án này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基于事实dựa trên sự thật
  • 基于căn cứ vào điều này
  • 基于经验dựa vào kinh nghiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK