Từ điển HSK / 基金会

基金会

Hán Việt: cơ kim hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quỹ (tổ chức); hội đồng quản lý quỹ

Tốc độ

Ví dụ

这家慈善基金会资助了许多贫困学生。

zhè jiā císhàn jījīnhuì zīzhùle xǔduō pínkùn xuéshēng.

Quỹ từ thiện này đã tài trợ cho nhiều học sinh nghèo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 慈善基金会quỹ từ thiện
  • 教育基金会quỹ giáo dục
  • 成立基金会thành lập quỹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK