Từ điển HSK / 解围
解围
Hán Việt: giải viđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giải vây (quân sự); gỡ bí, giải nguy giúp ai đó khỏi tình huống khó xử
Tốc độ
Ví dụ
多亏他一句玩笑,替我解了围。
duōkuī tā yí jù wánxiào, tì wǒ jiě le wéi.
May nhờ một câu đùa của anh ấy đã gỡ bí giúp tôi.
Cách viết
解
围
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 替人解围 — gỡ bí giúp người
- 出面解围 — đứng ra giải vây
- 及时解围 — kịp thời giải nguy
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.