Từ điển HSK / 解围

解围

Hán Việt: giải viđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giải vây (quân sự); gỡ bí, giải nguy giúp ai đó khỏi tình huống khó xử

Tốc độ

Ví dụ

多亏他一句玩笑,替我解了围。

duōkuī tā yí jù wánxiào, tì wǒ jiě le wéi.

May nhờ một câu đùa của anh ấy đã gỡ bí giúp tôi.

Cách viết

解
围

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 替人解围 — gỡ bí giúp người
  • 出面解围 — đứng ra giải vây
  • 及时解围 — kịp thời giải nguy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK