Từ điển HSK / 焕然一新
焕然一新
Hán Việt: hoán nhiên nhất tânthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
hoàn toàn mới mẻ; thay đổi hẳn, khởi sắc rực rỡ
Tốc độ
Ví dụ
经过改造,老城区焕然一新。
jīngguò gǎizào, lǎo chéngqū huànrán yìxīn.
Sau khi cải tạo, khu phố cổ hoàn toàn đổi mới.
Cách viết
焕
然
一
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面貌焕然一新 — diện mạo mới hẳn
- 让城市焕然一新 — khiến thành phố khởi sắc
- 显得焕然一新 — trông mới mẻ hẳn
Từ cùng chữ
焕 hoán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.