Từ điển HSK / 公正
公正
Hán Việt: ✓ công chínhtính từHSK 3.0 cấp 6
công bằng; công chính, chính trực
Tốc độ
Ví dụ
法官应该公正地处理案件。
fǎguān yīnggāi gōngzhèng de chǔlǐ ànjiàn.
Thẩm phán phải xử lý vụ án một cách công bằng.
Cách viết
公
正
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公正无私 — công chính vô tư
- 公正的裁判 — trọng tài công bằng
- 处事公正 — xử sự công bằng
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.