Từ điển HSK / 公务员
公务员
Hán Việt: công vụ viêndanh từHSK 3.0 cấp 5
công chức, viên chức nhà nước
Tốc độ
Ví dụ
很多大学生都想成为公务员。
hěn duō dàxuéshēng dōu xiǎng chéngwéi gōngwùyuán.
Nhiều sinh viên đại học đều muốn trở thành công chức.
Cách viết
公
务
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家公务员 — công chức nhà nước
- 公务员考试 — thi công chức
- 当公务员 — làm công chức
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.