Từ điển HSK / 公办

公办

Hán Việt: công biệntính từHSK 3.0 cấp 7-9

công lập; do nhà nước lập và quản lý

Tốc độ

Ví dụ

这所公办学校的学费相对便宜。

zhè suǒ gōngbàn xuéxiào de xuéfèi xiāngduì piányi.

Học phí của trường công lập này tương đối rẻ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公办学校trường công lập
  • 公办医院bệnh viện công
  • 公办企业doanh nghiệp nhà nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK