Từ điển HSK / 歌剧
歌剧
Hán Việt: ca kịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhạc kịch; opera
Tốc độ
Ví dụ
昨晚我们去剧院欣赏了一场歌剧。
zuówǎn wǒmen qù jùyuàn xīnshǎng le yì chǎng gējù.
Tối qua chúng tôi đến nhà hát thưởng thức một vở opera.
Cách viết
歌
剧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 歌剧院 — nhà hát opera
- 观看歌剧 — xem opera
- 经典歌剧 — opera kinh điển
Từ cùng chữ
歌 caCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.