Từ điển HSK / 改装

改装

Hán Việt: cải trangđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cải tạo; sửa lại kết cấu, kiểu dáng (máy móc, xe cộ); thay bao bì; đóng gói lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

cải tạo; sửa lại kết cấu, kiểu dáng (máy móc, xe cộ)

他把这辆旧车改装成了一辆房车。

tā bǎ zhè liàng jiù chē gǎizhuāng chéng le yí liàng fángchē.

Anh ấy đã cải tạo chiếc xe cũ này thành một chiếc xe nhà di động.

thay bao bì; đóng gói lại

这批货物需要重新改装后再出口。

zhè pī huòwù xūyào chóngxīn gǎizhuāng hòu zài chūkǒu.

Lô hàng này cần đóng gói lại rồi mới xuất khẩu.

Cách viết

改
装

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 改装汽车 — cải tạo ô tô
  • 改装设备 — cải tạo thiết bị
  • 重新改装 — đóng gói lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK