Từ điển HSK / 房地产

房地产

Hán Việt: phòng địa sảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bất động sản; nhà đất

Tốc độ

Ví dụ

近年来房地产市场持续低迷。

jìnnián lái fángdìchǎn shìchǎng chíxù dīmí.

Những năm gần đây thị trường bất động sản liên tục ảm đạm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 房地产市场thị trường bất động sản
  • 房地产开发商chủ đầu tư bất động sản
  • 投资房地产đầu tư bất động sản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK