Từ điển HSK / 地道

地道

Hán Việt: địa đạodanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

địa đạo; đường hầm ngầm dưới đất; chính gốc; đích thực; đúng điệu, thuần chất

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

địa đạo; đường hầm ngầm dưới đất

战争年代,村民靠地道躲避敌人。

Zhànzhēng niándài, cūnmín kào dìdào duǒbì dírén.

Thời chiến, dân làng dựa vào địa đạo để tránh quân địch.

chính gốc; đích thực; đúng điệu, thuần chất

他说一口地道的北京话。

Tā shuō yìkǒu dìdao de Běijīng huà.

Anh ấy nói giọng Bắc Kinh cực chuẩn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地道đào địa đạo
  • 地道的口音giọng chuẩn
  • 地道川菜món Tứ Xuyên chính gốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK