Từ điển HSK / 地道
地道
Hán Việt: ✓ địa đạodanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
địa đạo; đường hầm ngầm dưới đất; chính gốc; đích thực; đúng điệu, thuần chất
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
名
địa đạo; đường hầm ngầm dưới đất
战争年代,村民靠地道躲避敌人。
Zhànzhēng niándài, cūnmín kào dìdào duǒbì dírén.
Thời chiến, dân làng dựa vào địa đạo để tránh quân địch.
形
chính gốc; đích thực; đúng điệu, thuần chất
他说一口地道的北京话。
Tā shuō yìkǒu dìdao de Běijīng huà.
Anh ấy nói giọng Bắc Kinh cực chuẩn.
Cách viết
地
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挖地道 — đào địa đạo
- 地道的口音 — giọng chuẩn
- 地道川菜 — món Tứ Xuyên chính gốc
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.