Từ điển HSK / 尺码
尺码
chǐmǎHán Việt: xích mãdanh từ
cỡ; size (quần áo, giày)
Ví dụ
这件衣服的尺码有点小,有大一号的吗?
Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ yǒudiǎn xiǎo, yǒu dà yí hào de ma?
Cái áo này cỡ hơi nhỏ, có cỡ lớn hơn không?
Cách viết
尺
码
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合适的尺码 — cỡ vừa
- 换个尺码 — đổi cỡ khác
- 尺码偏小 — cỡ hơi nhỏ
Từ cùng chữ
尺 xíchCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.