Từ điển HSK / 尺寸
尺寸
Hán Việt: xích thốndanh từHSK 3.0 cấp 6
kích thước, kích cỡ
Tốc độ
Ví dụ
做衣服前要先量好尺寸。
zuò yīfú qián yào xiān liáng hǎo chǐcùn.
Trước khi may quần áo phải đo kích thước cho chuẩn.
Cách viết
尺
寸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 量尺寸 — đo kích thước
- 标准尺寸 — kích thước tiêu chuẩn
- 尺寸合适 — kích thước vừa vặn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.