Từ điển HSK / 尺度
尺度
Hán Việt: xích độdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thước đo; chuẩn mực; mức độ, giới hạn
Tốc độ
Ví dụ
评判作品要有客观的尺度。
píngpàn zuòpǐn yào yǒu kèguān de chǐdù.
Đánh giá tác phẩm cần có thước đo khách quan.
Cách viết
尺
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 衡量的尺度 — thước đo đánh giá
- 把握尺度 — nắm bắt mức độ
- 尺度过大 — mức độ quá lớn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.