Từ điển HSK / 车厢

车厢

Hán Việt: xa sươngdanh từHSK 3.0 cấp 5

toa xe (tàu hỏa)

Tốc độ

Ví dụ

这节车厢里没有空座位。

zhè jié chēxiāng lǐ méiyǒu kòng zuòwèi.

Toa xe này không còn chỗ trống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 火车车厢toa tàu hỏa
  • 餐车车厢toa ăn
  • 上错车厢lên nhầm toa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK