Từ điển HSK / 承接

承接

Hán Việt: thừa tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiếp nhận; nhận (nghiệp vụ, đơn hàng); đảm nhận; nối tiếp; thừa tiếp (mạch văn, ý)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tiếp nhận; nhận (nghiệp vụ, đơn hàng); đảm nhận

我们公司专门承接各类装修业务。

wǒmen gōngsī zhuānmén chéngjiē gèlèi zhuāngxiū yèwù.

Công ty chúng tôi chuyên nhận các loại dịch vụ trang trí nội thất.

nối tiếp; thừa tiếp (mạch văn, ý)

这一段承接上文,引出了新的话题。

zhè yí duàn chéngjiē shàngwén, yǐnchū le xīn de huàtí.

Đoạn này nối tiếp phần trên, dẫn ra chủ đề mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 承接业务nhận dịch vụ
  • 承接订单nhận đơn hàng
  • 承接上文nối tiếp đoạn trên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK