Từ điển HSK / 参照
参照
Hán Việt: ✓ tham chiếuđộng từHSK 7–9
tham chiếu, đối chiếu, dựa theo
Ví dụ
请参照样品进行加工。
qǐng cānzhào yàngpǐn jìnxíng jiāgōng.
Xin đối chiếu theo mẫu để gia công.
Cách viết
参
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参照执行 — chiếu theo thực hiện
- 参照标准 — đối chiếu tiêu chuẩn
- 参照原文 — tham chiếu nguyên bản
Từ cùng chữ
参 tham
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.