Từ điển HSK / 不愧
不愧
Hán Việt: bất quýphó từHSK 3.0 cấp 7-9
quả không hổ danh; xứng đáng là; đúng là
Tốc độ
Ví dụ
他不愧是全班最优秀的学生。
tā búkuì shì quán bān zuì yōuxiù de xuéshēng.
Cậu ấy quả xứng đáng là học sinh xuất sắc nhất lớp.
Cách viết
不
愧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不愧是冠军 — xứng danh nhà vô địch
- 不愧为榜样 — quả là tấm gương
- 不愧是专家 — đúng là chuyên gia
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.