Từ điển HSK / 惭愧

惭愧

Hán Việt: tàm quýtính từHSK 3.0 cấp 7-9

xấu hổ, hổ thẹn, thẹn thùng

Tốc độ

Ví dụ

没能帮上忙,我感到很惭愧。

méi néng bāng shàng máng, wǒ gǎndào hěn cánkuì.

Không giúp được gì, tôi cảm thấy rất xấu hổ.

Cách viết

惭
愧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到惭愧 — cảm thấy xấu hổ
  • 惭愧不已 — hổ thẹn khôn nguôi
  • 面露惭愧 — lộ vẻ hổ thẹn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK