Từ điển HSK / 变通

变通

Hán Việt: biến thôngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

linh hoạt xử lý; tùy cơ ứng biến

Tốc độ

Ví dụ

处理问题时要懂得变通,不能死守规定。

chǔlǐ wèntí shí yào dǒngde biàntōng, bùnéng sǐshǒu guīdìng.

Khi xử lý vấn đề phải biết linh hoạt, không thể cứng nhắc bám quy định.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 灵活变通linh hoạt ứng biến
  • 懂得变通biết linh hoạt
  • 适当变通uyển chuyển hợp lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK