Từ điển HSK / 变通
变通
Hán Việt: biến thôngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
linh hoạt xử lý; tùy cơ ứng biến
Tốc độ
Ví dụ
处理问题时要懂得变通,不能死守规定。
chǔlǐ wèntí shí yào dǒngde biàntōng, bùnéng sǐshǒu guīdìng.
Khi xử lý vấn đề phải biết linh hoạt, không thể cứng nhắc bám quy định.
Cách viết
变
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灵活变通 — linh hoạt ứng biến
- 懂得变通 — biết linh hoạt
- 适当变通 — uyển chuyển hợp lý
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.