Từ điển HSK / 被告
被告
Hán Việt: ✓ bị cáodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bị cáo, bị đơn (bên bị khởi kiện trong vụ án)
Tốc độ
Ví dụ
法庭上,被告对指控供认不讳。
fǎtíng shàng, bèigào duì zhǐkòng gòngrèn búhuì.
Tại tòa, bị cáo thừa nhận cáo buộc không chối cãi.
Cách viết
被
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 被告席 — ghế bị cáo
- 被告人 — người bị cáo
- 起诉被告 — khởi tố bị cáo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.