Cây Hán Việt / 被
被
bèiHán Việt: bịHSK 3
bị, được (giới từ biểu thị bị động)
Trang chữ 被 →4 từ ghép chứa 被 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 被
bèiHán Việt: bịHSK 3
bị, được (giới từ biểu thị bị động)
Trang chữ 被 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.