Từ điển HSK / 被子

被子

Hán Việt: bị tửdanh từHSK 5

chăn; mền

Ví dụ

天冷了,多盖一床被子吧。

tiān lěng le, duō gài yì chuáng bèizi ba.

Trời lạnh rồi, đắp thêm một cái chăn đi.

Cách viết

被
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盖被子 — đắp chăn
  • 一床被子 — một cái chăn
  • 厚被子 — chăn dày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK