Từ điển HSK / 办学
办学
Hán Việt: biện họcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở trường; làm giáo dục; điều hành trường học
Tốc độ
Ví dụ
这所民办学校办学十分严谨。
zhè suǒ mínbàn xuéxiào bànxué shífēn yánjǐn.
Ngôi trường tư thục này điều hành giáo dục rất nghiêm túc.
Cách viết
办
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办学理念 — triết lý làm giáo dục
- 依法办学 — mở trường theo pháp luật
- 办学条件 — điều kiện mở trường
Từ cùng chữ
办 biệnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.