Từ điển HSK / 办学

办学

Hán Việt: biện họcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mở trường; làm giáo dục; điều hành trường học

Tốc độ

Ví dụ

这所民办学办学十分严谨。

zhè suǒ mínbàn xuéxiào bànxué shífēn yánjǐn.

Ngôi trường tư thục này điều hành giáo dục rất nghiêm túc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办学理念triết lý làm giáo dục
  • 依法办学mở trường theo pháp luật
  • 办学条件điều kiện mở trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK