Từ điển HSK / 半信半疑
半信半疑
Hán Việt: bán tín bán nghithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nửa tin nửa ngờ
Tốc độ
Ví dụ
对他的解释,大家都半信半疑。
duì tā de jiěshì, dàjiā dōu bànxìn-bànyí.
Với lời giải thích của anh ta, mọi người đều nửa tin nửa ngờ.
Cách viết
半
信
半
疑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 半信半疑地听 — nửa tin nửa ngờ mà nghe
- 令人半信半疑 — khiến người ta nửa tin nửa ngờ
- 半信半疑的态度 — thái độ nửa tin nửa ngờ
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.