Từ điển HSK / 半导体

半导体

Hán Việt: bán đạo thểdanh từHSK 7–9

chất bán dẫn; (khẩu ngữ) radio bán dẫn

Ví dụ

硅是制造芯片最常用的半导体材料。

guī shì zhìzào xīnpiàn zuì chángyòng de bàndǎotǐ cáiliào.

Silic là vật liệu bán dẫn thông dụng nhất để chế tạo chip.

Cách viết

半
导
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 半导体材料 — vật liệu bán dẫn
  • 半导体芯片 — chip bán dẫn
  • 半导体收音机 — radio bán dẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK