Từ điển HSK / 半导体
半导体
Hán Việt: bán đạo thểdanh từHSK 7–9
chất bán dẫn; (khẩu ngữ) radio bán dẫn
Ví dụ
硅是制造芯片最常用的半导体材料。
guī shì zhìzào xīnpiàn zuì chángyòng de bàndǎotǐ cáiliào.
Silic là vật liệu bán dẫn thông dụng nhất để chế tạo chip.
Cách viết
半
导
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 半导体材料 — vật liệu bán dẫn
- 半导体芯片 — chip bán dẫn
- 半导体收音机 — radio bán dẫn
Từ cùng chữ
半 bánCả họ 14 từ →
导 đạo
- 导游dǎoyóuđạo duhướng dẫn viên du lịch; hướng dẫn tham quan (dẫn đoàn)
- 导演dǎoyǎn✓ đạo diễnđạo diễn (người); đạo diễn, dàn dựng (phim, kịch)
- 导致dǎozhìđạo trídẫn đến, gây ra (kết quả xấu)
- 领导lǐngdǎo✓ lãnh đạolãnh đạo, dẫn dắt; người lãnh đạo, cấp trên
- 指导zhǐdǎo✓ chỉ đạohướng dẫn; chỉ đạo
- 导师dǎoshīđạo sưngười hướng dẫn, thầy hướng dẫn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.